thượng viện

thượng viện

Thượng viện đang thảo luận một dự luật quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan lập pháp cao cấp: "thượng viện" một trong hai viện của quốc hội (bên cạnh hạ viện), thường quyền hạn xem xét, sửa đổi hoặc phê chuẩn các dự luật do hạ viện thông qua, đại diện cho các đơn vị hành chính hoặc tầng lớp xã hội nhất định.
    • Viện trên: Trong hệ thống lưỡng viện, "thượng viện" thường được coi viện uy tín cao hơn, với các thành viên thường được bổ nhiệm hoặc bầu chọn theo nhiệm kỳ dài hơn.
dụ sử dụng
  • (Thượng viện Hoa Kỳ gồm 100 đại biểu.)
  • (Dự luật này đã được viện trên chấp thuận sau nhiều tranh cãi.)
  • (Ở một số quốc gia, viện trên quyền bác bỏ các quyết định của viện dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thượng viện liên bang": thượng viện trong hệ thống chính quyền liên bang, đại diện cho các bang.

    • Thượng viện liên bang Đức đại diện cho các tiểu bang. (Thượng viện liên bang Đức đại diện cho các bang.)
  • "chủ tịch thượng viện": người đứng đầu thượng viện, thường phó tổng thốngmột số nước.

    • Phó tổng thống Hoa Kỳ kiêm nhiệm chức chủ tịch thượng viện. (Phó tổng thống Hoa Kỳ đồng thời chủ tịch thượng viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thượng nghị viện (danh từ): tên gọi khác của thượng viện, mang tính trang trọng hơn.

    • Thượng nghị viện Pháp 348 thượng nghị sĩ. (Thượng viện Pháp 348 thành viên.)
  • Hạ viện (danh từ): viện dưới trong quốc hội, đối lập với thượng viện.

    • Hạ viện thường do dân bầu trực tiếp. (Hạ viện thường được bầu chọn trực tiếp bởi người dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Viện trên: cách gọi khác của thượng viện, nhấn mạnh thứ bậc cao hơn.
  • Thượng viện lập pháp: cụm từ chỉ chức năng lập pháp của thượng viện.
Thành ngữ liên quan
  • Thượng viện hạ viện: cụm từ chỉ hai viện trong quốc hội lưỡng viện.
    • Hệ thống thượng viện hạ viện giúp cân bằng quyền lực. (Hệ thống hai viện giúp phân bổ quyền lực hợp lý.)